Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Mi Hồng
Cập nhật lúc 21:30:55 31/01/2026
GIÁ VÀNG Công ty Vàng Bạc Đá Quý Mi Hồng HÔM NAY TRÊN TOÀN QUỐC
Cập nhật lúc 21:43:53 31/01/2026Mi Hồng Vàng miếng SJC
MUA VÀO
17.020.000
VNĐ/chỉ
BÁN RA
17.200.000
VNĐ/chỉ
O Vàng Nhẫn 99.9%
MUA VÀO
17.020.000
VNĐ/chỉ
BÁN RA
17.200.000
VNĐ/chỉ
Giá vàng Miếng Mi Hồng
Khu vực: Toàn quốc
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
Vàng miếng SJC | 17.020.000 đ 17,02tr | 17.200.000 đ 17,20tr | ↓ 800k |
Giá vàng Nhẫn Mi Hồng
Khu vực: Toàn quốc
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
Vàng Nhẫn 99.9% | 17.020.000 đ 17,02tr | 17.200.000 đ 17,20tr | ↓ 800k |
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
Vàng 98.5% | 16.000.000 đ 16,00tr | 16.600.000 đ 16,60tr | ↓ 1.400k |
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
Vàng 98.0% | 15.920.000 đ 15,92tr | 16.520.000 đ 16,52tr | ↓ 1.480k |
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
Vàng 95.0% | 15.430.000 đ 15,43tr | - - | — 0 |
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
Vàng 75.0% (18K) | 11.300.000 đ 11,30tr | 12.000.000 đ 12,00tr | ↓ 6.000k |
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
Vàng 68.0% | 10.150.000 đ 10,15tr | 10.850.000 đ 10,85tr | ↓ 7.150k |
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
Vàng 61.0% (15K) | 9.850.000 đ 9,85tr | 10.550.000 đ 10,55tr | ↓ 7.450k |
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
580 | 9.350.000 đ 9,35tr | 10.050.000 đ 10,05tr | ↓ 7.950k |
|
Mi Hồng
Toàn quốc
|
410 | 7.050.000 đ 7,05tr | 7.750.000 đ 7,75tr | ↓ 10.250k |
Biểu đồ giá vàng miếng Mi Hồng trong 1 tháng qua
Biểu đồ giá vàng Mi Hồng 1 tháng qua
Biểu đồ giá vàng Mi Hồng 1 tháng qua (triệu đồng/chỉ)
— Mua vào
— Bán ra
Cao nhất
-
Thấp nhất
-
Trung bình
-
Biến động
-
